說兒 thuyết nhi Hán Việt: thuyết nhi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 兒 (nhi)Hán Việtthuyết nhiCấu tạo說 + 兒 · thuyết + nhi nghĩa thành phần: thuyết + nhi Nghĩa EngCihui 說兒 huōr n. 1. sth. to say 2. terms (esp. in reference to bribery)