說內 shuō nèi · thuyết nội Hán Việt: thuyết nội · Pinyin: shuō nèi Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 內 (nội)Pinyinshuō nèiHán Việtthuyết nộiCấu tạo說 + 內 · thuyết + nội nghĩa thành phần: thuyết + nội