說動

shuō dòng thuyết động

Hán Việt: thuyết động · Pinyin: shuō dòng

Tổng quan

thuyết phục

Cấu tạo: (thuyết) + (động)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết phục

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 勸說使同意。《文明小史》第三六回:「待我去看看他們。要能說動他們走了更妙,省得多事。」

Eng

  • CC-CEDICT to persuade
  • Cihui to persuade