說化 shuō huà · thuyết hóa Hán Việt: thuyết hóa · Pinyin: shuō huà Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 化 (hóa)Pinyinshuō huàHán Việtthuyết hóaCấu tạo說 + 化 · thuyết + hóa nghĩa thành phần: thuyết + hóa Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 感化。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第一四出》:「請它歸,著些言語說化伊。」