說喜 shuō xǐ · thuyết hỉ Hán Việt: thuyết hỉ · Pinyin: shuō xǐ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 喜 (hỉ)Pinyinshuō xǐHán Việtthuyết hỉCấu tạo說 + 喜 · thuyết + hỉ nghĩa thành phần: thuyết + hỉ