說少 thuyết thiểu Hán Việt: thuyết thiểu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 少 (thiểu)Hán Việtthuyết thiểuCấu tạo說 + 少 · thuyết + thiểu nghĩa thành phần: thuyết + thiểu Nghĩa EngCihui 說少 huōshǎo adv. understate