說序 shuō xù · thuyết tự Hán Việt: thuyết tự · Pinyin: shuō xù Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 序 (tự)Pinyinshuō xùHán Việtthuyết tựCấu tạo說 + 序 · thuyết + tự nghĩa thành phần: thuyết + tự Nghĩa EngCihui 說序 huōxù v.o. <topo.> hem and haw; beat around the bush