說念 shuō niàn · thuyết niệm Hán Việt: thuyết niệm · Pinyin: shuō niàn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 念 (niệm)Pinyinshuō niànHán Việtthuyết niệmCấu tạo說 + 念 · thuyết + niệm nghĩa thành phần: thuyết + niệm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說。元.楊文奎《兒女團圓.楔子》:「何須你簸揚我貪杯酒浸頭,則你那閒言語說念的春風樹點頭。」