說戲 shuō xì · thuyết hí Hán Việt: thuyết hí · Pinyin: shuō xì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 戲 (hí)Pinyinshuō xìHán Việtthuyết híCấu tạo說 + 戲 · thuyết + hí nghĩa thành phần: thuyết + hí Nghĩa EngCihui 說戲 huōxì v.o. explain how a part is to be acted