說泛 shuō fàn · thuyết phiếm Hán Việt: thuyết phiếm · Pinyin: shuō fàn Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 泛 (phiếm)Pinyinshuō fànHán Việtthuyết phiếmCấu tạo說 + 泛 · thuyết + phiếm nghĩa thành phần: thuyết + phiếm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說動。《西遊記》第五八回:「後被我說泛了他,他就跳下。去洞裡換衣來時,我看見他將身往水裡一鑽。」也作「說發」。