說盡 thuyết tận Hán Việt: thuyết tận Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 盡 (tận)Hán Việtthuyết tậnCấu tạo說 + 盡 · thuyết + tận nghĩa thành phần: thuyết + tận Nghĩa EngCihui 說盡 huōjìn* r.v. express fully; say/tell everything