說知 shuō zhī · thuyết tri Hán Việt: thuyết tri · Pinyin: shuō zhī Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 知 (tri)Pinyinshuō zhīHán Việtthuyết triCấu tạo說 + 知 · thuyết + tri nghĩa thành phần: thuyết + tri Nghĩa EngCihui 說知 huōzhī v. inform; notify; let sb. know