說票 shuō piào · thuyết phiếu Hán Việt: thuyết phiếu · Pinyin: shuō piào Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 票 (phiếu)Pinyinshuō piàoHán Việtthuyết phiếuCấu tạo說 + 票 · thuyết + phiếu nghĩa thành phần: thuyết + phiếu