說約 shuō yuē · thuyết ước Hán Việt: thuyết ước · Pinyin: shuō yuē Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 約 (ước)Pinyinshuō yuēHán Việtthuyết ướcCấu tạo說 + 約 · thuyết + ước nghĩa thành phần: thuyết + ước