說耍 shuō shuǎ · thuyết sái Hán Việt: thuyết sái · Pinyin: shuō shuǎ Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 耍 (sái)Pinyinshuō shuǎHán Việtthuyết sáiCấu tạo說 + 耍 · thuyết + sái nghĩa thành phần: thuyết + sái Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 說著玩的。如:「你何必這麼緊張,我不過是和你說耍罷了!」EngCihui 說耍 huōshuǎ v. joke