說聽 shuō tīng · thuyết thính Hán Việt: thuyết thính · Pinyin: shuō tīng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 聽 (thính)Pinyinshuō tīngHán Việtthuyết thínhCấu tạo說 + 聽 · thuyết + thính nghĩa thành phần: thuyết + thính Nghĩa ViệtCihui thuyết thính (雜語)說者與聽者。中觀論曰:「真法及說者聽者難得故。」☸