說藝 shuō yì · thuyết nghệ Hán Việt: thuyết nghệ · Pinyin: shuō yì Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 藝 (nghệ)Pinyinshuō yìHán Việtthuyết nghệCấu tạo說 + 藝 · thuyết + nghệ nghĩa thành phần: thuyết + nghệ