說處

thuyết xử

Hán Việt: thuyết xử

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (xử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.可作為理據的話。如:「我自有說處。」 2.適合訴說的地方。《西遊記》第三七回:「奈何左右人眾,不是說處。」

Eng

  • Cihui 說處 huōchù n. sth. to say