說說笑笑
thuyết thuyết tiếu tiếu
Hán Việt: thuyết thuyết tiếu tiếu · Pinyin: shuō shuō xiào xiào
Tổng quan
Cười cười nói nói
Nghĩa
Việt
- Cihui Cười cười nói nói
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 又說又笑、有說有笑。《初刻拍案驚奇》卷一七:「兩人做一路,說說笑笑去了。」《儒林外史》第五二回:「鳳四老爹同秦二侉子說說笑笑,不日到了南京,各自回家。」
Eng
- Cihui 說說笑笑 huōshuōxiàoxiào r.f. chat and laugh together