說說道道

thuyết thuyết đạo đạo

Hán Việt: thuyết thuyết đạo đạo

Tổng quan

Cấu tạo: (thuyết) + (thuyết) + (đạo) + (đạo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 隨便談說。如:「大家說說道道多麼盡興!你何以急著走呢?」

Eng

  • Cihui 說說道道 huōshuōdàodào r.f. <coll.> talk; chat