說郛 shuō fú · thuyết phu Hán Việt: thuyết phu · Pinyin: shuō fú Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 郛 (phu)Pinyinshuō fúHán Việtthuyết phuCấu tạo說 + 郛 · thuyết + phu nghĩa thành phần: thuyết + phu Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 書名。明陶宗儀編,一百卷,仿曾慥類說體例,於諸書皆略存大概,或原書已亡,而於類書中鈔合其文,以備一種。古籍之不傳於今者,時可取徵於此書。