說錯

thuyết thác

Hán Việt: thuyết thác

Tổng quan

nói sai

Cấu tạo: (thuyết) + (thác)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói sai

Eng

  • Cihui 說錯 huōcuò r.v. misspeak; make a slip; speak incorrectly | Wǒ ∼ shénme le ma? What did I say wrong?