說頭 shuō tóu · thuyết đầu Hán Việt: thuyết đầu · Pinyin: shuō tóu Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 頭 (đầu)Pinyinshuō tóuHán Việtthuyết đầuCấu tạo說 + 頭 · thuyết + đầu nghĩa thành phần: thuyết + đầu Nghĩa EngCihui 說頭 huōtou n. 1. sth. to talk about 2. excuse