說餅 shuō bǐng · thuyết bính Hán Việt: thuyết bính · Pinyin: shuō bǐng Tổng quan Cấu tạo: 說 (thuyết) + 餅 (bính)Pinyinshuō bǐngHán Việtthuyết bínhCấu tạo說 + 餅 · thuyết + bính nghĩa thành phần: thuyết + bính