说...道...

Tổng quan

nói...rõ...。分別嵌用相對或相類的形容詞、數詞等表示各種性質的說話。 說長道短(評論他人的好壞是非)。 nói tốt nói xấu. 說三道四(亂加談論)。 nói này nói nọ. 說黑道白(任意評論)。 nói trắng nói đen. 說東道西(盡情談論各種事物)。 nói đông nói tây. 說親道熱(說親近話)。 nói thân nói mật.

Cấu tạo: (thuyết) + . + . + . + (đạo) + . + . + .

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói...rõ...。分別嵌用相對或相類的形容詞、數詞等表示各種性質的說話。 說長道短(評論他人的好壞是非)。 nói tốt nói xấu. 說三道四(亂加談論)。 nói này nói nọ. 說黑道白(任意評論)。 nói trắng nói đen. 說東道西(盡情談論各種事物)。 nói đông nói tây. 說親道熱(說親近話)。 nói thân nói mật.