誰之罪 shuí zhī zuì · thùy chi tội Hán Việt: thùy chi tội · Pinyin: shuí zhī zuì Tổng quan Cấu tạo: 誰 (thùy) + 之 (chi) + 罪 (tội)Pinyinshuí zhī zuìHán Việtthùy chi tộiCấu tạo誰 + 之 + 罪 · thùy + chi + tội nghĩa thành phần: thùy + chi + tội