课倣 khóa phỏng Hán Việt: khóa phỏng Tổng quan Cấu tạo: 课 (khóa) + 倣 (phỏng)Hán Việtkhóa phỏngCấu tạo课 + 倣 · khóa + phỏng nghĩa thành phần: khóa + phỏng