課僮 kè tóng · khóa đồng Hán Việt: khóa đồng · Pinyin: kè tóng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 僮 (đồng)Pinyinkè tóngHán Việtkhóa đồngCấu tạo課 + 僮 · khóa + đồng nghĩa thành phần: khóa + đồng