課功 kè gōng · khóa công Hán Việt: khóa công · Pinyin: kè gōng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 功 (công)Pinyinkè gōngHán Việtkhóa côngCấu tạo課 + 功 · khóa + công nghĩa thành phần: khóa + công