課命 kè mìng · khóa mệnh Hán Việt: khóa mệnh · Pinyin: kè mìng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 命 (mệnh)Pinyinkè mìngHán Việtkhóa mệnhCấu tạo課 + 命 · khóa + mệnh nghĩa thành phần: khóa + mệnh Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 算命。元.陶宗儀《南村輟耕錄.卷一三.中書鬼案》:「至正二年八月內,到於周大家課命,將伊女周月惜八字看算。」也作「課算」。