課役 kè yì · khóa dịch Hán Việt: khóa dịch · Pinyin: kè yì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 役 (dịch)Pinyinkè yìHán Việtkhóa dịchCấu tạo課 + 役 · khóa + dịch nghĩa thành phần: khóa + dịch Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古時的稅款與繇役。《隋書.卷二.高祖紀下》:「秋七月壬申,詔以河南八州水,免其課役。」jaJMdict distribution of assignments