課息 kè xī · khóa tức Hán Việt: khóa tức · Pinyin: kè xī Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 息 (tức)Pinyinkè xīHán Việtkhóa tứcCấu tạo課 + 息 · khóa + tức nghĩa thành phần: khóa + tức