課捕 kè bǔ · khóa bộ Hán Việt: khóa bộ · Pinyin: kè bǔ Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 捕 (bộ)Pinyinkè bǔHán Việtkhóa bộCấu tạo課 + 捕 · khóa + bộ nghĩa thành phần: khóa + bộ