課文

kè wénkhóa văn

Hán Việt: khóa văn · Pinyin: kè wén

Tổng quan

bài khoá; bài văn. đọc bài khoá

新华 · Tân Hoa Đại lục

教科书中的正文(区别于注释和习题等)朗读~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

教科書的正文。如:「老師要我們背誦國文課本第六課課文。」

Cấu tạo: 課 (khóa) + 文 (văn)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn text M:¹piān

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 教科書的正文。如:「老師要我們背誦國文課本第六課課文。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 教科书中的正文(区别于注释和习题等)朗读~。

Eng

  • Cihui text

Đức

  • Handedict Unterrichtstext (S, Edu)

other

  • Nguồn khác Bài học ở nhà trường

Từ liên quan

Gần nghĩa

文󱶣 · 文丑 · 文書 · 文人 · 文件 · 文體 · 文侩 · 文偃