课历 khóa lịch Hán Việt: khóa lịch Tổng quan Cấu tạo: 课 (khóa) + 历 (lịch)Hán Việtkhóa lịchCấu tạo课 + 历 · khóa + lịch nghĩa thành phần: khóa + lịch