課最 kè zuì · khóa tối Hán Việt: khóa tối · Pinyin: kè zuì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 最 (tối)Pinyinkè zuìHán Việtkhóa tốiCấu tạo課 + 最 · khóa + tối nghĩa thành phần: khóa + tối