課核 kè hé · khóa hạch Hán Việt: khóa hạch · Pinyin: kè hé Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 核 (hạch)Pinyinkè héHán Việtkhóa hạchCấu tạo課 + 核 · khóa + hạch nghĩa thành phần: khóa + hạch