課法 kè fǎ · khóa pháp Hán Việt: khóa pháp · Pinyin: kè fǎ Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 法 (pháp)Pinyinkè fǎHán Việtkhóa phápCấu tạo課 + 法 · khóa + pháp nghĩa thành phần: khóa + pháp