課牙 kè yá · khóa nha Hán Việt: khóa nha · Pinyin: kè yá Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 牙 (nha)Pinyinkè yáHán Việtkhóa nhaCấu tạo課 + 牙 · khóa + nha nghĩa thành phần: khóa + nha Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 談笑鬥嘴,消磨時間。《永樂大典戲文三種.宦門子弟錯立身.第一二出》:「你課牙比不得杜善甫,串仗卻似鄭元和。」也作「嗑牙」。