课生

khóa sanh

Hán Việt: khóa sanh

Tổng quan

gười đang theo học. khoá sinh khoá sinh ☆Người đang theo học.

Cấu tạo: (khóa) + (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui gười đang theo học. khoá sinh khoá sinh ☆Người đang theo học.