課生 khóa sanh Hán Việt: khóa sanh Tổng quan Người đang theo học Cấu tạo: 课 (khóa) + 生 (sanh)Hán Việtkhóa sanhTừ loạidanhCấu tạo课 + 生 · khóa + sanh nghĩa thành phần: khóa + sanh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 học sinh Từ liên quan Gần nghĩa生下 · 生业 · 生丝 · 生事 · 生产 · 生人 · 生仔 · 生佛