課督 kè dū · khóa đốc Hán Việt: khóa đốc · Pinyin: kè dū Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 督 (đốc)Pinyinkè dūHán Việtkhóa đốcCấu tạo課 + 督 · khóa + đốc nghĩa thành phần: khóa + đốc