課簿 kè bù · khóa bộ Hán Việt: khóa bộ · Pinyin: kè bù Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 簿 (bộ)Pinyinkè bùHán Việtkhóa bộCấu tạo課 + 簿 · khóa + bộ nghĩa thành phần: khóa + bộ