課草 kè cǎo · khóa thảo Hán Việt: khóa thảo · Pinyin: kè cǎo Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 草 (thảo)Pinyinkè cǎoHán Việtkhóa thảoCấu tạo課 + 草 · khóa + thảo nghĩa thành phần: khóa + thảo