課藝 kè yì · khóa nghệ Hán Việt: khóa nghệ · Pinyin: kè yì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 藝 (nghệ)Pinyinkè yìHán Việtkhóa nghệCấu tạo課 + 藝 · khóa + nghệ nghĩa thành phần: khóa + nghệ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 習作八股文的範本。《文明小史》第二四回:「左翻右翻,把兩個題目找出,原來是格致書院課藝裡的現成文章,倒有五六篇。」