課蜜 kè mì · khóa mật Hán Việt: khóa mật · Pinyin: kè mì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 蜜 (mật)Pinyinkè mìHán Việtkhóa mậtCấu tạo課 + 蜜 · khóa + mật nghĩa thành phần: khóa + mật