課計 kè jì · khóa kế Hán Việt: khóa kế · Pinyin: kè jì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 計 (kế)Pinyinkè jìHán Việtkhóa kếCấu tạo課 + 計 · khóa + kế nghĩa thành phần: khóa + kế