課試 kè shì · khóa thí Hán Việt: khóa thí · Pinyin: kè shì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 試 (thí)Pinyinkè shìHán Việtkhóa thíCấu tạo課 + 試 · khóa + thí nghĩa thành phần: khóa + thí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 考核、測驗。《後漢書.卷六.孝順帝紀》:「令諸以詔除為郎,年四十以上課試如孝廉科者,得參廉選,歲舉一人。」