課講 kè jiǎng · khóa giảng Hán Việt: khóa giảng · Pinyin: kè jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 講 (giảng)Pinyinkè jiǎngHán Việtkhóa giảngCấu tạo課 + 講 · khóa + giảng nghĩa thành phần: khóa + giảng