課議 kè yì · khóa nghị Hán Việt: khóa nghị · Pinyin: kè yì Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 議 (nghị)Pinyinkè yìHán Việtkhóa nghịCấu tạo課 + 議 · khóa + nghị nghĩa thành phần: khóa + nghị