課讀 kè dú · khóa độc Hán Việt: khóa độc · Pinyin: kè dú Tổng quan Cấu tạo: 課 (khóa) + 讀 (độc)Pinyinkè dúHán Việtkhóa độcCấu tạo課 + 讀 · khóa + độc nghĩa thành phần: khóa + độc Nghĩa EngCihui 課讀 kèdú v. <wr.> supervise a pupil's study